Herhangi bir kelime yazın!

"infections" in Vietnamese

nhiễm trùng

Definition

Nhiễm trùng là các bệnh xảy ra khi vi khuẩn hoặc vi-rút xâm nhập và phát triển trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng ở dạng số nhiều, thường dùng trong y tế hoặc hằng ngày như 'nhiễm khuẩn', 'nhiễm virus'. Không nên nhầm với 'bệnh', vì không phải bệnh nào cũng là nhiễm trùng.

Examples

Some infections are caused by viruses.

Một số **nhiễm trùng** do vi-rút gây ra.

Doctors treat many infections with medicine.

Bác sĩ điều trị nhiều **nhiễm trùng** bằng thuốc.

Hand washing helps prevent infections.

Rửa tay giúp phòng ngừa **nhiễm trùng**.

Children tend to get more infections when they start school.

Trẻ em thường bị nhiều **nhiễm trùng** hơn khi bắt đầu đi học.

Some infections clear up on their own, but others need antibiotics.

Một số **nhiễm trùng** tự khỏi, nhưng số khác cần đến kháng sinh.

After surgery, doctors watch for signs of infections to keep patients safe.

Sau phẫu thuật, các bác sĩ theo dõi dấu hiệu của **nhiễm trùng** để bảo vệ bệnh nhân.