Type any word!

"infected" in Vietnamese

bị nhiễm

Definition

Bị tác động bởi vi khuẩn, virus hoặc phần mềm độc hại. Dùng cho người, vết thương, hoặc máy tính bị virus.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'bị', ví dụ: 'bị nhiễm'. Dùng cho người, vết thương, hoặc máy tính ('file bị nhiễm virus'). 'contagious' nghĩa là dễ lây, khác với 'infected' là đã nhiễm.

Examples

His finger got infected after the cut.

Ngón tay của anh ấy **bị nhiễm** sau khi bị đứt.

The doctor said the wound was infected.

Bác sĩ nói vết thương đã **bị nhiễm**.

My computer is infected with a virus.

Máy tính của tôi **bị nhiễm** virus.

If it gets infected, you should see a doctor right away.

Nếu nó **bị nhiễm**, bạn nên đi gặp bác sĩ ngay.

A few people got infected at the office last week.

Tuần trước đã có vài người **bị nhiễm** ở văn phòng.

Don’t click that link—your phone could get infected.

Đừng nhấn vào liên kết đó—điện thoại của bạn có thể **bị nhiễm**.