Type any word!

"infatuation" in Vietnamese

sự say mêcảm nắng

Definition

Một cảm giác say mê hoặc cuồng nhiệt, thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn và đôi khi thiếu lý trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc mạnh, bất chợt nhưng không bền vững, mạnh hơn 'crush', nhưng không sâu sắc như 'love'.

Examples

Her teenage infatuation with the actor faded quickly.

Sự **say mê** của cô ấy với nam diễn viên thời tuổi teen đã nhanh chóng phai nhạt.

John mistook his infatuation for true love.

John nhầm lẫn **sự say mê** của mình với tình yêu thật sự.

The story is about an artist's infatuation with beauty.

Câu chuyện kể về **sự say mê** cái đẹp của một nghệ sĩ.

I knew my infatuation with her wouldn't last forever.

Tôi biết **sự say mê** với cô ấy sẽ không kéo dài mãi.

His sudden infatuation with painting surprised everyone.

**Sự say mê** bất ngờ của anh ấy với hội họa khiến mọi người kinh ngạc.

For some, infatuation feels like falling in love, but it fades just as quickly.

Đối với một số người, **sự say mê** có cảm giác giống như khi yêu, nhưng nó cũng nhạt đi rất nhanh.