"infatuated" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy một sự say mê hoặc ngưỡng mộ mãnh liệt nhưng thường ngắn ngủi và không thực tế đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho cảm xúc yêu thích mạnh mẽ nhưng không bền vững, thường với 'with': 'infatuated with someone'. Không dùng cho tình yêu lâu dài hoặc tình bạn.
Examples
She is infatuated with her new classmate.
Cô ấy đang **say mê** bạn cùng lớp mới của mình.
He quickly became infatuated with the actress.
Anh ấy nhanh chóng **say mê** nữ diễn viên đó.
They were both infatuated at first sight.
Họ đều **say mê** ngay từ cái nhìn đầu tiên.
I was so infatuated that I couldn't think of anything else.
Tôi **say mê** đến mức không thể nghĩ đến điều gì khác.
She knows he's just infatuated, not truly in love.
Cô ấy biết anh chỉ đang **say mê**, chứ không phải thật sự yêu.
Teenagers often get infatuated with celebrities.
Thanh thiếu niên thường **mê mẩn** các thần tượng.