"infants" in Vietnamese
Definition
Trẻ em rất nhỏ, thường dưới một tuổi, chưa biết đi hoặc nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trẻ sơ sinh' thường dùng trong y tế hoặc văn bản chính thức; trong đời sống hàng ngày thường nói 'em bé'. Chỉ dùng cho trẻ dưới một tuổi, không dùng cho trẻ lớn hơn.
Examples
Infants need a lot of sleep to grow healthy.
**Trẻ sơ sinh** cần ngủ nhiều để phát triển khỏe mạnh.
Hospitals have special care units for infants.
Các bệnh viện có khu chăm sóc đặc biệt cho **trẻ sơ sinh**.
Some vaccinations are given to infants soon after birth.
Một số loại vắc xin được tiêm cho **trẻ sơ sinh** ngay sau khi sinh.
The clinic offers a parenting class focused on caring for infants.
Phòng khám có lớp học làm cha mẹ tập trung vào chăm sóc **trẻ sơ sinh**.
Many infants develop their first teeth around six months old.
Nhiều **trẻ sơ sinh** mọc chiếc răng đầu tiên vào khoảng sáu tháng tuổi.
Traveling with infants can be challenging but also rewarding.
Đi du lịch với **trẻ sơ sinh** có thể khó nhưng cũng rất đáng giá.