"infantile" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ; cũng dùng để chỉ hành vi trẻ con hoặc thiếu trưởng thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để phê phán người lớn có hành vi thiếu chín chắn, không dùng bình thường cho trẻ em. Gặp trong các lĩnh vực y tế, tâm lý học hoặc khi chỉ trích.
Examples
Her reaction was very infantile.
Phản ứng của cô ấy rất **trẻ con**.
The doctor studied infantile diseases.
Bác sĩ đã nghiên cứu các bệnh **ấu trĩ**.
His argument sounded infantile to everyone.
Lý lẽ của anh ấy nghe có vẻ **ấu trĩ** với mọi người.
Stop being so infantile—we need to talk seriously.
Đừng **trẻ con** như vậy nữa—chúng ta cần nói chuyện nghiêm túc.
He considers any criticism as an infantile attack.
Anh ấy xem bất kỳ lời chỉ trích nào là một cuộc tấn công **ấu trĩ**.
Their laughter seemed almost infantile, but it made everyone smile.
Tiếng cười của họ nghe gần như **trẻ con**, nhưng khiến mọi người đều mỉm cười.