कोई भी शब्द लिखें!

"infallible" Vietnamese में

không thể saihoàn hảo

परिभाषा

Nếu ai đó hoặc điều gì đó không thể sai, họ luôn đúng, không bao giờ mắc lỗi, hoặc luôn thành công.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Không thể sai' thường dùng cho hệ thống, phương pháp hay người được cho là hoàn hảo ('quy tắc không thể sai'). Không dùng cho lỗi nhỏ. Đôi khi mang ý mỉa mai.

उदाहरण

Many people thought the scientist's method was infallible.

Nhiều người nghĩ rằng phương pháp của nhà khoa học là **không thể sai**.

People believed the leader was infallible.

Mọi người tin rằng vị lãnh đạo là **không thể sai**.

There is no infallible way to predict the weather.

Không có cách nào **không thể sai** để dự báo thời tiết.

She acts as if her advice is always infallible, but everyone makes mistakes sometimes.

Cô ấy hành động như thể lời khuyên của mình luôn **không thể sai**, nhưng ai cũng có lúc mắc lỗi.

The coach isn't infallible; even the best make bad calls every now and then.

Huấn luyện viên không phải lúc nào cũng **không thể sai**; ngay cả người giỏi nhất cũng có lúc quyết định sai.

They trusted the new technology to be infallible, but it broke down on the first day.

Họ tin tưởng công nghệ mới là **không thể sai**, nhưng nó đã hỏng ngay ngày đầu tiên.