Type any word!

"inexperienced" in Vietnamese

thiếu kinh nghiệm

Definition

Chỉ người chưa có hoặc có rất ít kinh nghiệm trong lĩnh vực hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về người mới trong công việc hoặc tình huống. Hay gặp trong cụm 'young and inexperienced', 'an inexperienced driver'. Mang sắc thái trung lập, không mang ý nghĩa quá tiêu cực.

Examples

The inexperienced worker asked many questions.

Người lao động **thiếu kinh nghiệm** đã hỏi rất nhiều câu hỏi.

He is an inexperienced driver.

Anh ấy là một tài xế **thiếu kinh nghiệm**.

The team was very inexperienced.

Nhóm này rất **thiếu kinh nghiệm**.

She made a few mistakes because she’s still inexperienced.

Cô ấy mắc một vài lỗi vì vẫn còn **thiếu kinh nghiệm**.

Don’t worry if you feel inexperienced—you’ll learn fast.

Đừng lo nếu bạn cảm thấy **thiếu kinh nghiệm**—bạn sẽ học nhanh thôi.

Most of the staff are pretty inexperienced, so training is important.

Hầu hết nhân viên đều khá **thiếu kinh nghiệm**, vì vậy đào tạo rất quan trọng.