"inexpensive" in Vietnamese
giá rẻkhông đắt
Definition
Có giá không cao, dễ mua được; không tốn nhiều tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thay cho 'rẻ' khi muốn nhấn mạnh tới giá cả hợp lý mà không ám chỉ chất lượng thấp. Hay dùng cho sản phẩm, dịch vụ, hoạt động.
Examples
This phone is inexpensive.
Chiếc điện thoại này **giá rẻ**.
We ate at an inexpensive restaurant.
Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng **giá rẻ**.
Those shoes are very inexpensive.
Đôi giày đó rất **rẻ**.
I love finding inexpensive gifts that look fancy.
Tôi thích tìm những món quà **giá rẻ** nhưng nhìn sang trọng.
Do you know any inexpensive things to do in this city?
Bạn biết những hoạt động nào **giá rẻ** ở thành phố này không?
The tickets were surprisingly inexpensive for a concert.
Vé cho buổi hòa nhạc này lại **giá rẻ** một cách bất ngờ.