"inexcusable" in Vietnamese
Definition
Đây là một hành động hoặc sai lầm quá nghiêm trọng đến mức không thể tha thứ hay biện minh được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những hành động hoặc lỗi vượt ngoài phạm vi thông thường ('inexcusable mistake', 'inexcusable behavior'). Mang tính trang trọng, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh không thể chấp nhận được.
Examples
Your rude comment was inexcusable.
Bình luận thô lỗ của bạn thật sự **không thể tha thứ**.
Leaving the door unlocked at night is inexcusable.
Để cửa không khóa vào ban đêm là **không thể bào chữa**.
Cheating on the test is inexcusable.
Gian lận trong kỳ thi là **không thể tha thứ**.
I made an inexcusable mistake, and I regret it deeply.
Tôi đã mắc một sai lầm **không thể bào chữa** và tôi vô cùng hối hận.
His absence from such an important meeting was absolutely inexcusable.
Việc anh ấy vắng mặt trong một cuộc họp quan trọng như vậy thực sự là **không thể bào chữa**.
There's no excuse for such inexcusable behavior.
Không có lý do nào cho hành vi **không thể bào chữa** như vậy.