Type any word!

"inevitably" in Vietnamese

một cách tất yếukhông tránh khỏi

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi. Thường nói đến kết quả xấu hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Hay nói về điều không mong muốn: 'Inevitably, prices rose.' Đừng nhầm với 'eventually' hoặc 'finally.'

Examples

If you don't study, you will inevitably fail the test.

Nếu bạn không học, bạn **chắc chắn** sẽ trượt kỳ thi.

With time, things will inevitably change.

Theo thời gian, mọi thứ sẽ **không tránh khỏi** thay đổi.

Children will inevitably make mistakes as they learn.

Trẻ em **chắc chắn** sẽ mắc lỗi khi học.

Living in a big city inevitably means you’ll deal with a lot of noise.

Sống ở thành phố lớn **chắc chắn** bạn sẽ phải chịu nhiều tiếng ồn.

Inevitably, we got stuck in traffic on our way home.

**Không tránh khỏi**, chúng tôi bị kẹt xe trên đường về nhà.

When deadlines get tight, mistakes inevitably happen.

Khi thời hạn gấp, sai sót **chắc chắn** sẽ xảy ra.