"inept" in Vietnamese
Definition
Không có kỹ năng hoặc khả năng cần thiết để làm một việc; làm việc một cách vụng về hoặc lúng túng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh chính thức hoặc nửa chính thức, để chỉ ai đó/điều gì đó thiếu kỹ năng. Mạnh hơn 'vụng về' nhưng nhẹ hơn 'không có năng lực'.
Examples
He is inept at cooking and usually burns the food.
Anh ấy **vụng về** trong việc nấu ăn và thường làm cháy thức ăn.
The team's inept strategy led to their defeat.
Chiến lược **vụng về** của đội đã khiến họ thất bại.
She felt inept during her first day at the new job.
Cô ấy cảm thấy **vụng về** trong ngày đầu đi làm mới.
Honestly, I'm pretty inept when it comes to fixing things around the house.
Thật sự, tôi khá **vụng về** khi sửa chữa những thứ trong nhà.
His inept attempt at humor only made things more awkward.
Nỗ lực gây cười **vụng về** của anh ấy chỉ khiến mọi thứ càng thêm gượng gạo.
The new employee seemed nice but was completely inept with the computer system.
Nhân viên mới trông thân thiện nhưng hoàn toàn **vụng về** với hệ thống máy tính.