"industries" in Vietnamese
Definition
Các nhóm doanh nghiệp hoặc nhà máy sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại, ví dụ như ngành ô tô hoặc ngành thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngành công nghiệp' thường dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Một số cụm thường gặp: 'manufacturing industries', 'creative industries', 'service industries'. Chú ý, 'industries' khác với 'factories' (các nhà máy đơn lẻ).
Examples
Many industries are using new technology to improve their products.
Nhiều **ngành công nghiệp** đang sử dụng công nghệ mới để cải tiến sản phẩm của mình.
Tourism and agriculture are important industries in this country.
Du lịch và nông nghiệp là những **ngành công nghiệp** quan trọng ở quốc gia này.
Different industries have different rules and standards.
Các **ngành công nghiệp** khác nhau có những quy tắc và tiêu chuẩn khác nhau.
The city has attracted several high-tech industries in recent years.
Thành phố đã thu hút một số **ngành công nghiệp** công nghệ cao trong những năm gần đây.
Some industries are struggling because of global competition.
Một số **ngành công nghiệp** đang gặp khó khăn do cạnh tranh toàn cầu.
There’s been a big shift in traditional industries toward automation lately.
Gần đây các **ngành công nghiệp** truyền thống đã chuyển mạnh sang tự động hóa.