"indoors" in Vietnamese
Definition
Ở bên trong một tòa nhà hoặc nhà, không phải ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
"Indoors" là trạng từ chỉ nơi chốn, thường đi với động từ như “stay”, “play”, nhất là khi nói về thời tiết. Đối nghĩa là “outdoors”. Không dùng trước danh từ (“indoor” dùng cho trường hợp đó: “indoor pool”).
Examples
Let's stay indoors because it's raining.
Chúng ta hãy ở **trong nhà** vì trời đang mưa.
The children are playing indoors today.
Bọn trẻ hôm nay chơi **trong nhà**.
You should keep your plants indoors during winter.
Bạn nên để cây **trong nhà** vào mùa đông.
Whenever there's a storm, my dog refuses to go indoors.
Cứ có bão là chó nhà tôi lại không chịu vào **trong nhà**.
I spend most of my weekends indoors, just relaxing or reading.
Tôi dành phần lớn cuối tuần **trong nhà**, chỉ để thư giãn hoặc đọc sách.
If you want to avoid mosquitoes, try eating dinner indoors.
Nếu muốn tránh muỗi, bạn nên ăn tối **trong nhà**.