"individuals" in Vietnamese
Definition
'Individuals' là những người riêng lẻ được nhìn nhận tách biệt khỏi nhóm, nhấn mạnh mỗi người là một cá thể riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Individuals' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, nghiên cứu, hoặc văn bản chính thức. Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng 'người'. Nhấn mạnh sự riêng biệt của từng người.
Examples
There are five individuals in the room.
Có năm **cá nhân** trong phòng.
The doctor talked to the individuals one by one.
Bác sĩ đã nói chuyện với các **cá nhân** từng người một.
Some individuals prefer to work alone.
Một số **cá nhân** thích làm việc một mình.
The community values its unique individuals.
Cộng đồng trân trọng những **cá nhân** độc đáo của mình.
These changes will benefit all individuals, not just a few.
Những thay đổi này sẽ có lợi cho tất cả các **cá nhân**, không chỉ một vài người.
We need creative individuals on our team.
Chúng tôi cần những **cá nhân** sáng tạo trong đội nhóm.