Type any word!

"individuality" in Vietnamese

cá tínhtính cá nhân

Definition

Những đặc điểm độc đáo giúp một người hoặc nhóm trở nên khác biệt với người khác. Thể hiện sự riêng biệt của từng cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các bối cảnh học thuật, triết học hoặc trang trọng. Thường kết hợp với động từ như 'thể hiện', 'tôn trọng', 'đánh mất'. Hiếm khi dùng cho vật vô tri.

Examples

Everyone has their own individuality.

Ai cũng có **cá tính** riêng của mình.

His clothing style shows his individuality.

Phong cách ăn mặc của anh ấy thể hiện **cá tính** của mình.

Schools should respect each student's individuality.

Trường học nên tôn trọng **cá tính** của từng học sinh.

She expresses her individuality through her art.

Cô ấy thể hiện **cá tính** của mình qua nghệ thuật.

Peer pressure sometimes makes people afraid to show their individuality.

Áp lực từ bạn bè đôi khi làm người ta sợ thể hiện **cá tính** của mình.

Instead of following trends, he prefers to keep his individuality.

Thay vì chạy theo xu hướng, anh ấy thích giữ **cá tính** của mình.