"indistinctly" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó không thể nghe, nhìn, hoặc hiểu rõ ràng; thường ám chỉ âm thanh, hình ảnh hay lời nói không rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'nghe', 'nhìn thấy', hoặc 'nói' để diễn tả âm thanh, lời nói, hoặc hình ảnh không rõ ràng. Không dùng cho người hoặc vật rõ ràng.
Examples
She spoke indistinctly, so I couldn't understand her.
Cô ấy nói **một cách mơ hồ**, nên tôi không hiểu cô ấy.
The words on the sign could be read only indistinctly.
Chữ trên biển chỉ có thể đọc **một cách mơ hồ** thôi.
I could see him indistinctly through the fog.
Tôi chỉ có thể nhìn thấy anh ấy **một cách mơ hồ** qua làn sương.
He mumbled something indistinctly and walked away.
Anh ấy l mumble điều gì đó **một cách mơ hồ** rồi bỏ đi.
"I hear voices, but only indistinctly through the wall," she whispered.
"Tôi nghe thấy tiếng nói, nhưng chỉ nghe **một cách mơ hồ** qua bức tường," cô ấy thì thầm.
The details of the painting could be seen only indistinctly because of the dim lighting.
Do ánh sáng yếu, chỉ có thể nhìn thấy chi tiết của bức tranh **một cách mơ hồ**.