"indigestion" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm giác khó chịu hoặc đau ở dạ dày sau khi ăn, thường do thực phẩm tiêu hoá khó khăn.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong cả y tế và đời thường. Hay đi với 'bị' (ví dụ: 'tôi bị khó tiêu'). Thường kèm triệu chứng đầy hơi, ợ nóng. Không giống 'food poisoning' (ngộ độc thực phẩm).
例句
After eating too much cake, I got indigestion.
Tôi bị **khó tiêu** sau khi ăn quá nhiều bánh.
Spicy food can cause indigestion in some people.
Đồ ăn cay có thể gây **khó tiêu** cho một số người.
He went to the pharmacy for medicine for his indigestion.
Anh ấy đi mua thuốc ở hiệu thuốc cho chứng **khó tiêu** của mình.
I always get indigestion if I eat too fast.
Tôi luôn bị **khó tiêu** nếu ăn quá nhanh.
That huge dinner gave me a serious case of indigestion last night.
Bữa tối lớn đó tối qua làm tôi bị **khó tiêu** nặng.
If you have frequent indigestion, you should see a doctor.
Nếu bạn thường bị **khó tiêu**, bạn nên đi khám bác sĩ.