Type any word!

"india" in Vietnamese

Ấn Độ

Definition

Một quốc gia lớn ở Nam Á, nổi tiếng với nền văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên quốc gia nên luôn viết hoa. 'Indian' dùng để chỉ người hoặc vật thuộc về Ấn Độ, không nhầm lẫn với tên nước.

Examples

India is famous for the Taj Mahal.

**Ấn Độ** nổi tiếng với Taj Mahal.

Delhi is the capital of India.

Delhi là thủ đô của **Ấn Độ**.

Many languages are spoken in India.

Nhiều ngôn ngữ được nói ở **Ấn Độ**.

My friend just got back from a trip to India.

Bạn tôi vừa trở về sau chuyến đi tới **Ấn Độ**.

Have you ever tried food from India?

Bạn đã bao giờ thử món ăn từ **Ấn Độ** chưa?

Business with companies in India is growing fast.

Việc kinh doanh với các công ty ở **Ấn Độ** đang phát triển nhanh chóng.