Type any word!

"indestructible" in Vietnamese

không thể phá hủybất diệt

Definition

Không thể bị phá hủy, làm hỏng hoặc biến mất; luôn bền vững dù gặp tác động.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến để nói về vật liệu, đồ vật hoặc phẩm chất tinh thần mạnh mẽ, như 'một ý chí bất diệt.' Không dùng cho sinh vật theo nghĩa đen.

Examples

This metal is almost indestructible.

Kim loại này gần như **không thể phá hủy**.

The superhero is indestructible.

Siêu anh hùng này **không thể phá hủy**.

They built an indestructible box to protect the jewels.

Họ đã chế tạo một chiếc hộp **không thể phá hủy** để bảo vệ đá quý.

Kids’ toys these days are practically indestructible—no matter what you do, they survive.

Đồ chơi trẻ em ngày nay gần như **không thể phá hủy**—làm gì cũng vẫn tồn tại.

She has an indestructible sense of hope, no matter what happens.

Cô ấy có một niềm hy vọng **bất diệt**, bất kể chuyện gì xảy ra.

Is this phone really indestructible, or is that just clever marketing?

Điện thoại này thật sự **không thể phá hủy**, hay chỉ là chiêu quảng cáo?