Type any word!

"independently" in Vietnamese

một cách độc lập

Definition

Khi bạn làm điều gì đó một cách độc lập, bạn tự quyết định và thực hiện mà không cần sự giúp đỡ hay kiểm soát từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với các động từ như 'làm việc', 'suy nghĩ', 'sống', nhấn mạnh tự chủ, không chịu ảnh hưởng từ người khác. Không đồng nghĩa với 'một mình'.

Examples

She lives independently in her own apartment.

Cô ấy sống **một cách độc lập** trong căn hộ riêng của mình.

The child finished the puzzle independently.

Đứa trẻ hoàn thành trò xếp hình **một cách độc lập**.

He wants to travel independently around the world.

Anh ấy muốn du lịch vòng quanh thế giới **một cách độc lập**.

The company operates independently from its parent organization.

Công ty này hoạt động **một cách độc lập** với tổ chức mẹ.

Try to solve the problem independently before asking for help.

Hãy thử giải quyết vấn đề **một cách độc lập** trước khi hỏi giúp đỡ.

Even though we work together, each member completes their tasks independently.

Dù làm việc cùng nhau nhưng mỗi thành viên đều hoàn thành nhiệm vụ của mình **một cách độc lập**.