Ketik kata apa saja!

"independent" in Vietnamese

độc lập

Definition

Không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác, có thể tự quyết định và hành động. Từ này dùng cho người, quốc gia, tổ chức hoặc cách sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm“độc lập với”, “độc lập tài chính”, “quốc gia độc lập”, “nghiên cứu độc lập”. Với người, mang ý nghĩa tích cực về sự tự tin, tự lập. Đừng nhầm với “individual” nghĩa là cá nhân hay riêng biệt.

Examples

She is very independent and likes to do things alone.

Cô ấy rất **độc lập** và thích tự làm mọi việc.

The country became independent many years ago.

Đất nước ấy đã trở nên **độc lập** từ nhiều năm trước.

He wants to be independent from his parents.

Anh ấy muốn **độc lập** khỏi bố mẹ mình.

My sister moved out at twenty because she wanted to be more independent.

Chị tôi đã chuyển ra ngoài ở khi 20 tuổi vì muốn **độc lập** hơn.

She runs an independent bookstore downtown.

Cô ấy mở một nhà sách **độc lập** ở trung tâm thành phố.

After getting a full-time job, he finally felt financially independent.

Sau khi có việc làm toàn thời gian, anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy mình **độc lập** về tài chính.