"indecent" بـVietnamese
التعريف
Miêu tả điều gì đó không phù hợp với chuẩn mực xã hội, thường vì thô tục hoặc kém đạo đức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho hành vi, lời nói, hoặc trang phục vi phạm chuẩn mực xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'immoral' (nghĩa rộng hơn) hoặc 'illegal' (liên quan đến luật pháp).
أمثلة
His jokes were considered indecent by many people.
Những câu chuyện cười của anh ấy bị nhiều người cho là **khiếm nhã**.
Wearing indecent clothes is not allowed at school.
Ở trường không được phép mặc quần áo **khiếm nhã**.
He was punished for making an indecent gesture.
Anh ấy bị phạt vì đã làm cử chỉ **khiếm nhã**.
The comedian got in trouble for his indecent comments on live TV.
Danh hài đó gặp rắc rối vì bình luận **khiếm nhã** trên truyền hình trực tiếp.
She walked out of the movie because she thought it was too indecent.
Cô ấy đã bỏ về giữa chừng vì cho rằng bộ phim quá **khiếm nhã**.
That was an indecent proposal, and I refused immediately.
Đó là một lời đề nghị quá **khiếm nhã**, nên tôi đã từ chối ngay lập tức.