Type any word!

"indebted" in Vietnamese

mắc nợmang ơn

Definition

Nợ tiền hoặc cảm thấy chịu ơn, biết ơn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'mắc nợ' dùng cho cả nợ tiền lẫn mang ơn. Trong hội thoại, 'biết ơn' hay 'cảm ơn' cũng dùng được cho nghĩa cảm xúc.

Examples

He is indebted to the bank for his car loan.

Anh ấy **mắc nợ** ngân hàng vì khoản vay mua xe của mình.

She felt indebted to her teacher for the support.

Cô ấy cảm thấy **mang ơn** thầy vì sự giúp đỡ.

Many students are indebted after college.

Nhiều sinh viên **mắc nợ** sau khi tốt nghiệp đại học.

I'm forever indebted to you for your kindness.

Tôi mãi mãi **mang ơn** bạn vì lòng tốt của bạn.

She quickly became indebted because of unexpected expenses.

Cô ấy nhanh chóng trở nên **mắc nợ** vì những chi phí bất ngờ.

You don't have to feel indebted; you helped me plenty, too.

Bạn không cần cảm thấy **mang ơn** đâu; bạn cũng đã giúp tôi rất nhiều mà.