Type any word!

"incubator" in Vietnamese

lò ấplồng ấpvườn ươm doanh nghiệp

Definition

Máy hoặc môi trường duy trì nhiệt độ và điều kiện lý tưởng để trứng nở, nuôi dưỡng trẻ sơ sinh hoặc hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Incubator’ dùng trong bệnh viện, trang trại (máy ấp trứng), và lĩnh vực khởi nghiệp (‘business incubator’). Không nhầm với ‘incubation period’ (thời gian ủ bệnh).

Examples

The eggs are kept warm in an incubator until they hatch.

Trứng được giữ ấm trong **lò ấp** cho đến khi nở.

The premature baby was placed in an incubator for care.

Em bé sinh non được đặt vào **lồng ấp** để chăm sóc.

Our city has a new business incubator to help startups grow.

Thành phố chúng tôi có một **vườn ươm doanh nghiệp** mới giúp các startup phát triển.

After hatching, the chicks moved out of the incubator into a larger pen.

Sau khi nở, gà con được chuyển ra khỏi **lò ấp** sang chuồng lớn hơn.

She got her big break after her company joined a tech incubator.

Cô ấy đã có bước ngoặt lớn sau khi công ty của mình gia nhập **vườn ươm** công nghệ.

The startup spent six months in an incubator before finding investors.

Startup đã ở trong **vườn ươm** sáu tháng trước khi tìm được nhà đầu tư.