Type any word!

"incriminating" in Vietnamese

buộc tộikết tội

Definition

Chỉ điều gì đó cho thấy ai đó có thể phạm tội hoặc làm sai điều gì đó. Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu khi nói về luật pháp hoặc điều tra ('incriminating evidence' nghĩa là bằng chứng gây buộc tội). Từ mang sắc thái trang trọng.

Examples

The police found incriminating documents in his office.

Cảnh sát đã tìm thấy tài liệu **buộc tội** trong văn phòng của anh ta.

She deleted the incriminating photos from her phone.

Cô ấy đã xóa những bức ảnh **buộc tội** khỏi điện thoại.

There was no incriminating evidence against him.

Không có bằng chứng **buộc tội** nào chống lại anh ấy.

He tried to act calm, but the incriminating fingerprints gave him away.

Anh ấy đã cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng dấu vân tay **buộc tội** đã tố cáo anh ta.

Leaving your name on that list could be incriminating.

Để tên bạn trong danh sách đó có thể là **kết tội**.

That's pretty incriminating—you might want to explain yourself.

Đó khá là **kết tội**—bạn nên giải thích đi.