Type any word!

"incredible" in Vietnamese

không thể tin đượctuyệt vời

Definition

Chỉ điều gì đó rất khó tin vì quá khác thường hoặc tuyệt vời. Cũng được dùng để chỉ điều cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về điều gì rất tốt hoặc làm bạn ấn tượng mạnh ('The food was incredible.'). Ngoài ra, cũng dùng mô tả điều khó tin ('An incredible story.'). Mạnh hơn 'tốt' hoặc 'tuyệt vời'.

Examples

The view from the mountain was incredible.

Khung cảnh từ trên núi thật sự **không thể tin được**.

She told us an incredible story.

Cô ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện **không thể tin được**.

Your progress is incredible.

Tiến bộ của bạn thật **tuyệt vời**.

That concert last night was incredible — I still can't stop thinking about it.

Buổi hòa nhạc tối qua thật **tuyệt vời** — tôi vẫn không ngừng nghĩ về nó.

It's incredible how fast kids grow up.

Trẻ con lớn nhanh đến mức **không thể tin được**.

I know it sounds incredible, but it's true.

Tôi biết nghe có vẻ **không thể tin được**, nhưng đó là sự thật.