"increasingly" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ sự tăng lên hoặc phát triển nhiều hơn theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ: 'increasingly quan trọng', 'increasingly khó'. Phổ biến trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng.
Examples
The city is becoming increasingly crowded.
Thành phố ngày càng **đông đúc**.
It is increasingly important to save energy.
Việc tiết kiệm năng lượng ngày càng **quan trọng**.
People are increasingly using online shopping.
Mọi người ngày càng **mua sắm trực tuyến** nhiều hơn.
He’s been increasingly frustrated with the slow internet.
Anh ấy ngày càng **bực bội** với mạng chậm.
We’re increasingly seeing extreme weather events.
Chúng ta ngày càng **chứng kiến** nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan.
Traveling by train has become increasingly attractive.
Đi du lịch bằng tàu hỏa ngày càng **hấp dẫn**.