아무 단어나 입력하세요!

"incorrigible" in Vietnamese

khó sửa đổikhông thể cải tạo

Definition

Chỉ một người hoặc thói quen mà không thể thay đổi hoặc sửa chữa được, thường là thói quen xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, ám chỉ người có thói quen xấu khó thay đổi. Gặp trong cụm 'an incorrigible liar', 'incorrigible optimist.'

Examples

He is an incorrigible prankster in class.

Cậu ấy là một kẻ **khó sửa đổi** chuyên đùa nghịch trong lớp.

She has an incorrigible habit of being late.

Cô ấy có thói quen đi trễ **khó sửa đổi**.

The puppy was incorrigible, chewing shoes all day.

Chú chó con này **khó sửa đổi**, nhai giày cả ngày.

My brother is an incorrigible optimist; nothing ever gets him down.

Anh trai tôi là một người lạc quan **khó sửa đổi**; không gì làm anh ấy buồn.

Even after so many warnings, he's still incorrigible about breaking the rules.

Dù bị nhắc nhở nhiều lần, cậu ấy vẫn **khó sửa đổi** chuyện phạm luật.

You can call me an incorrigible romantic—I just love love stories.

Bạn có thể gọi tôi là một kẻ lãng mạn **khó sửa đổi**—tôi thực sự thích truyện tình yêu.