好きな単語を入力!

"incorporated" in Vietnamese

được kết hợpđược hợp nhấtthành lập công ty

Definition

Miêu tả điều gì đó đã được bổ sung vào một tổng thể, hoặc một công ty đã được đăng ký thành pháp nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Incorporated' thường viết tắt là 'Inc.' sau tên công ty, nghĩa là doanh nghiệp đã đăng ký pháp lý. Ngoài ra còn dùng khi nói cái gì đã được thêm vào kế hoạch hoặc tổng thể.

Examples

The company became incorporated last year.

Công ty đã trở thành **thành lập công ty** vào năm ngoái.

New ideas were incorporated into the plan.

Những ý tưởng mới đã được **kết hợp** vào kế hoạch.

The town was incorporated in 1850.

Thị trấn đã được **thành lập công ty** vào năm 1850.

After a lot of paperwork, we're finally incorporated.

Sau rất nhiều thủ tục, cuối cùng chúng tôi đã **thành lập công ty**.

"Smith and Sons, Incorporated" is printed on our new business cards.

"Smith and Sons, **Incorporated**" được in trên danh thiếp mới của chúng tôi.

Her suggestions were quickly incorporated into the final design.

Những góp ý của cô ấy đã **được thêm vào** thiết kế cuối cùng rất nhanh chóng.