"inconvenient" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về điều gì đó gây khó khăn, phiền phức, hoặc không thuận tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật để diễn tả thời gian, địa điểm hoặc điều gì đó gây phiền phức. Không mạnh bằng 'không thể' hay 'rất tệ'.
Examples
The meeting was scheduled at an inconvenient time for everyone.
Cuộc họp được lên lịch vào thời điểm **bất tiện** cho mọi người.
This store's location is very inconvenient for me.
Vị trí của cửa hàng này rất **bất tiện** cho tôi.
It would be inconvenient to bring all these bags by bus.
Mang tất cả những túi này bằng xe buýt sẽ rất **bất tiện**.
I’m sorry if it’s inconvenient, but could you help me move this weekend?
Xin lỗi nếu điều này **bất tiện**, nhưng bạn có thể giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này không?
It’s a bit inconvenient living so far from the city center.
Sống xa trung tâm thành phố một chút **bất tiện**.
We apologize for any inconvenient delays this may cause.
Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự chậm trễ **bất tiện** nào có thể xảy ra.