Type any word!

"inconsiderate" in Vietnamese

thiếu suy nghĩthiếu quan tâm

Definition

Người không quan tâm đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác, thường gây phiền toái cho họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ hoặc ích kỷ như: 'thiếu suy nghĩ khi lái xe', 'lời nói thiếu quan tâm'. Mức độ nhẹ hơn 'thô lỗ', tập trung vào hành vi.

Examples

It is inconsiderate to talk loudly late at night.

Nói to vào đêm khuya là rất **thiếu suy nghĩ**.

He was inconsiderate when he left his trash on the table.

Anh ấy đã **thiếu quan tâm** khi để rác trên bàn.

An inconsiderate driver cut in front of us on the road.

Một tài xế **thiếu suy nghĩ** đã chen ngang trước xe chúng tôi trên đường.

Leaving your phone on loud in the library is really inconsiderate.

Để điện thoại ở chế độ âm lớn trong thư viện thực sự rất **thiếu quan tâm**.

I can’t believe how inconsiderate some people can be at parties.

Tôi không thể tin được một số người lại có thể **thiếu suy nghĩ** đến vậy ở các bữa tiệc.

She didn’t mean to be inconsiderate, she just wasn’t thinking.

Cô ấy không cố **thiếu quan tâm**, chỉ là không nghĩ tới thôi.