Type any word!

"inconclusive" in Vietnamese

không kết luận đượcchưa đủ kết luận

Definition

Khi kết quả, bằng chứng, hay quyết định không rõ ràng hoặc chưa đủ để đưa ra kết luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghiên cứu, y tế, pháp lý với cụm 'inconclusive results', 'inconclusive evidence'. Không dùng cho cảm xúc hay ý kiến.

Examples

The test results were inconclusive.

Kết quả kiểm tra là **không kết luận được**.

Their evidence was inconclusive.

Bằng chứng của họ **không kết luận được**.

The meeting ended with an inconclusive discussion.

Cuộc họp kết thúc với cuộc thảo luận **không đi đến kết luận**.

After hours of debate, the results were still inconclusive.

Sau nhiều giờ tranh luận, kết quả vẫn **không kết luận được**.

The doctor's tests came back inconclusive, so more exams are needed.

Các xét nghiệm của bác sĩ trả về **không kết luận được**, nên cần kiểm tra thêm.

We hoped for a clear answer, but the findings were totally inconclusive.

Chúng tôi hy vọng câu trả lời rõ ràng, nhưng các phát hiện lại hoàn toàn **không kết luận được**.