"inconclusive" in Vietnamese
Definition
Khi kết quả, bằng chứng, hay quyết định không rõ ràng hoặc chưa đủ để đưa ra kết luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghiên cứu, y tế, pháp lý với cụm 'inconclusive results', 'inconclusive evidence'. Không dùng cho cảm xúc hay ý kiến.
Examples
The test results were inconclusive.
Kết quả kiểm tra là **không kết luận được**.
Their evidence was inconclusive.
Bằng chứng của họ **không kết luận được**.
The meeting ended with an inconclusive discussion.
Cuộc họp kết thúc với cuộc thảo luận **không đi đến kết luận**.
After hours of debate, the results were still inconclusive.
Sau nhiều giờ tranh luận, kết quả vẫn **không kết luận được**.
The doctor's tests came back inconclusive, so more exams are needed.
Các xét nghiệm của bác sĩ trả về **không kết luận được**, nên cần kiểm tra thêm.
We hoped for a clear answer, but the findings were totally inconclusive.
Chúng tôi hy vọng câu trả lời rõ ràng, nhưng các phát hiện lại hoàn toàn **không kết luận được**.