Type any word!

"incompetence" in Vietnamese

sự thiếu năng lựcsự bất tài

Definition

Khi ai đó không có đủ kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cần thiết để làm việc một cách đúng đắn hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc, pháp lý hoặc tổ chức. Thường gặp trong cụm như 'thể hiện sự bất tài', 'chứng minh sự bất tài', 'do năng lực kém'. Nặng hơn từ 'thiếu kỹ năng'.

Examples

The manager was fired for incompetence.

Người quản lý bị sa thải vì **sự thiếu năng lực**.

His incompetence made the project fail.

**Sự bất tài** của anh ấy đã làm dự án thất bại.

We can't ignore the team's incompetence any longer.

Chúng ta không thể bỏ qua **sự thiếu năng lực** của đội nữa.

Her obvious incompetence frustrated everyone in the office.

Sự **bất tài** rõ ràng của cô ấy khiến mọi người ở văn phòng bực bội.

People were shocked by the government's incompetence during the crisis.

Mọi người sốc trước **sự thiếu năng lực** của chính phủ trong khủng hoảng.

No one could believe how blatant his incompetence was.

Không ai tin nổi mức độ **bất tài** rõ ràng của anh ta.