"incoming" in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì đang đến, đang nhận được từ bên ngoài, như cuộc gọi, tin nhắn, thông tin, giao thông, hoặc người sắp bắt đầu vai trò mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ: 'incoming call', 'incoming president'. Hay dùng trong bối cảnh kỹ thuật, hành chính, hoặc báo chí.
Examples
I got an incoming call during dinner.
Tôi đã nhận được một cuộc gọi **đến** trong bữa tối.
The airport expects an incoming flight at noon.
Sân bay dự kiến có chuyến bay **đến** vào buổi trưa.
She is the incoming school principal.
Cô ấy là **hiệu trưởng sắp tới** của trường.
Can you check that incoming message? It might be from the client.
Bạn kiểm tra giúp tôi tin nhắn **đến** đó được không? Có thể là từ khách hàng.
We're getting a lot of incoming traffic on the website this morning.
Sáng nay, chúng tôi nhận được rất nhiều lưu lượng **đến** trên website.
The incoming team wants to change a few things right away.
**Đội sắp tới** muốn thay đổi một vài thứ ngay lập tức.