Type any word!

"incognito" in Vietnamese

ẩn danhgiấu tên

Definition

Khi ai đó che giấu danh tính của mình hoặc giả làm người khác để không bị nhận ra. Thường dùng cho người nổi tiếng hoặc khi lướt web.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi trang trọng, thường thấy trong truyện hoặc khi nói đùa. “Incognito mode” hay dùng khi lướt web ẩn danh. Không dùng cho cải trang ngoại hình mà là giấu danh tính.

Examples

The detective traveled incognito to avoid being seen.

Vị thám tử đã đi du lịch **ẩn danh** để tránh bị phát hiện.

The king went incognito among his people.

Nhà vua đã đi giữa dân chúng **giấu tên**.

She uses incognito mode when browsing the internet.

Cô ấy dùng chế độ **ẩn danh** khi lướt internet.

Celebrities often go incognito in public to avoid fans.

Người nổi tiếng thường **ẩn danh** nơi công cộng để tránh fan.

I had to go incognito on social media for a while.

Tôi đã phải **ẩn danh** trên mạng xã hội một thời gian.

Can you really stay incognito forever?

Bạn có thực sự thể **ẩn danh** mãi mãi không?