"included" بـVietnamese
التعريف
Là một phần của cái gì đó lớn hơn, hoặc được cung cấp như một phần trong đề nghị, nhóm, hoặc giá. Đây là dạng quá khứ phân từ của 'include', thường dùng sau 'be' hoặc trước danh từ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cụm như 'be included', 'included in the price', 'all included'. Không nhầm với 'inclusive': 'included' là cái gì đó nằm trong tập hợp; 'inclusive' chỉ thái độ hoặc phạm vi không loại trừ ai/cái gì.
أمثلة
Breakfast is included in the hotel price.
Bữa sáng đã được **bao gồm** trong giá khách sạn.
Your name is included on the list.
Tên bạn đã được **bao gồm** trong danh sách.
The book comes with a map included.
Cuốn sách có **bao gồm** một bản đồ kèm theo.
Wait, is parking included, or do we pay extra?
Khoan đã, phí gửi xe đã được **bao gồm** chưa, hay phải trả thêm?
Taxes aren't included, so the final price is a bit higher.
Thuế chưa được **bao gồm**, nên giá cuối cùng sẽ hơi cao hơn.
Everyone felt better once they knew they were included in the plan.
Mọi người đều cảm thấy tốt hơn khi biết mình cũng được **bao gồm** trong kế hoạch.