Type any word!

"inclined" in Vietnamese

nghiêngcó xu hướng

Definition

Khi ai đó có xu hướng hoặc muốn làm điều gì đó, gọi là 'nghiêng' về việc đó. Từ này cũng dùng khi một vật nghiêng hoặc không nằm ngang.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Inclined’ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Thường đi với “to” và diễn tả xu hướng hoặc khuynh hướng hành động; cũng dùng cho vật nghiêng. Không nhầm với 'declined' (từ chối).

Examples

She is inclined to help others.

Cô ấy **có xu hướng** giúp đỡ người khác.

The road is slightly inclined.

Con đường hơi **nghiêng**.

I am inclined to agree with you.

Tôi **có xu hướng** đồng ý với bạn.

If you're inclined, we can leave early today.

Nếu bạn **nghiêng về**, chúng ta có thể về sớm hôm nay.

She's always inclined to see the bright side of things.

Cô ấy luôn **có xu hướng** nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.

I'm not inclined to go out tonight—it's too cold.

Tôi không **có xu hướng** ra ngoài tối nay—trời quá lạnh.