"incision" in Vietnamese
Definition
Một vết cắt được tạo ra trên cơ thể hoặc vật liệu khác, thường bằng dụng cụ sắc nhọn và thường được sử dụng trong phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ vết rạch được thực hiện có chủ ý trong phẫu thuật; không dùng cho vết thương do tai nạn. Thường kết hợp với 'rạch một vết', 'vết rạch nhỏ', 'đóng vết rạch'. Thuật ngữ y khoa, trang trọng.
Examples
The doctor made an incision in her arm.
Bác sĩ đã thực hiện một **vết rạch** trên cánh tay cô ấy.
Please keep the incision clean.
Vui lòng giữ **vết rạch** sạch sẽ.
The surgeon closed the incision with stitches.
Bác sĩ phẫu thuật đã khâu kín **vết rạch**.
After the operation, the incision was almost invisible.
Sau ca phẫu thuật, **vết rạch** gần như không thể nhìn thấy.
The patient was afraid the incision might hurt, but it just felt a bit sore.
Bệnh nhân lo lắng **vết rạch** sẽ đau, nhưng chỉ cảm thấy hơi nhức thôi.
A tiny incision was all that was needed for the procedure.
Chỉ cần một **vết rạch** nhỏ cho thủ thuật này.