Type any word!

"incinerated" in Vietnamese

thiêu hủyđốt cháy thành tro

Definition

Đốt cháy hoàn toàn thành tro bằng thiết bị chuyên dụng hoặc lửa kiểm soát. Thường dùng cho rác, xác chết hoặc chất nguy hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, môi trường. Hay gặp trong cụm như 'waste incinerated', 'body was incinerated'. Không dùng cho nấu ăn bình thường hay cháy ngẫu nhiên.

Examples

All the old documents were incinerated.

Tất cả tài liệu cũ đều đã được **thiêu hủy**.

The hazardous waste was incinerated at a special facility.

Chất thải nguy hại đã được **thiêu hủy** tại cơ sở đặc biệt.

After the fire, the building was completely incinerated.

Sau vụ cháy, tòa nhà đã bị **thiêu hủy** hoàn toàn.

The medical waste must be incinerated to prevent disease spread.

Chất thải y tế phải được **thiêu hủy** để ngăn lây lan bệnh tật.

Anything left unclaimed was simply incinerated at the end of the year.

Những gì không ai nhận sẽ được **thiêu hủy** vào cuối năm.

The forest was so dry that when lightning struck, acres were incinerated in minutes.

Khu rừng quá khô nên chỉ trong vài phút sau khi sét đánh, hàng mẫu đã bị **thiêu hủy**.