好きな単語を入力!

"incidents" in Vietnamese

sự cốvụ việc

Definition

Những sự kiện xảy ra bất ngờ hoặc không mong muốn, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây phiền phức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong báo cáo, tin tức hoặc hoàn cảnh chính thức. Thường chỉ vấn đề, sự cố, có thể tiêu cực hoặc trung tính. Khác với 'tai nạn' (accidents), vì 'incidents' không nhất thiết phải là tai nạn.

Examples

There were several incidents at the park last night.

Tối qua đã có một số **sự cố** ở công viên.

The school reported three incidents this week.

Trường đã báo cáo ba **sự cố** trong tuần này.

The police are investigating the recent incidents.

Cảnh sát đang điều tra các **sự cố** gần đây.

We had a few minor incidents during the trip, but nothing serious.

Chúng tôi gặp vài **sự cố** nhỏ trong chuyến đi nhưng không có gì nghiêm trọng.

After several incidents at the factory, extra safety measures were added.

Sau một số **sự cố** ở nhà máy, các biện pháp an toàn bổ sung đã được áp dụng.

Let's hope there are no more incidents like that in the future.

Hy vọng sẽ không còn **sự cố** như thế nữa trong tương lai.