"incidentally" in Vietnamese
Definition
Dùng để thêm thông tin không phải trọng tâm hoặc bổ sung điều gì đó thú vị vào cuộc trò chuyện. Tương tự như "nhân tiện" hay "tiện đây".
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng đầu câu; trang trọng hơn 'by the way'. Dùng để chuyển chủ đề nhẹ nhàng hoặc thêm thông tin bên lề.
Examples
Incidentally, the meeting is at 3 PM, not 2 PM.
**Tiện đây**, cuộc họp là lúc 3 giờ chiều, không phải 2 giờ.
I saw Tom yesterday. Incidentally, he asked about you.
Hôm qua tôi gặp Tom. **Tiện đây**, anh ấy có hỏi thăm bạn.
Incidentally, do you know where the library is?
**Tiện đây**, bạn có biết thư viện ở đâu không?
I love this café. Incidentally, they just started serving breakfast all day.
Tôi rất thích quán cà phê này. **Tiện đây**, họ vừa mới phục vụ bữa sáng cả ngày.
We finished the project. Incidentally, the boss was really impressed.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án. **Tiện đây**, sếp rất ấn tượng.
Incidentally, if you need any help, just let me know.
**Tiện đây**, nếu bạn cần giúp gì, cứ nói nhé.