"incense" in Vietnamese
Definition
Một loại vật liệu được đốt lên để tạo ra mùi thơm dễ chịu, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo, thiền định hoặc làm cho không gian thơm mát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ không đếm được. Các cụm từ như 'đốt nhang', 'que hương' rất phổ biến. Chủ yếu dùng trong bối cảnh nghi thức tôn giáo hoặc trang trọng. Không nhầm lẫn với 'incensed' (tức giận).
Examples
She likes to burn incense when she meditates.
Cô ấy thích đốt **hương** khi thiền.
The smell of incense filled the temple.
Hương thơm của **nhang** tràn ngập ngôi đền.
He bought a box of incense sticks at the market.
Anh ấy đã mua một hộp **nhang** ở chợ.
Lighting some incense always helps me relax after a long day.
Đốt một ít **hương** luôn giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
Some people are allergic to incense smoke.
Một số người bị dị ứng với khói **nhang**.
During the ceremony, the priest waved incense over the crowd.
Trong buổi lễ, linh mục đã vẫy **hương** trước đám đông.