Type any word!

"incendiary" in Vietnamese

gây cháycó tính kích động

Definition

Chỉ các vật dụng dùng để gây cháy, hoặc những lời nói, bài viết nhằm khơi dậy cảm xúc mạnh hoặc gây xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, báo chí. 'incendiary device' là thiết bị gây cháy; 'incendiary speech' là bài phát biểu mang tính kích động.

Examples

The police found an incendiary device in the building.

Cảnh sát đã tìm thấy một thiết bị **gây cháy** trong tòa nhà.

His speech was called incendiary by the newspapers.

Bài phát biểu của anh ấy bị các tờ báo gọi là **có tính kích động**.

The suspect carried an incendiary object into the store.

Nghi phạm đã mang một vật **gây cháy** vào cửa hàng.

That tweet was pretty incendiary—no wonder it went viral.

Dòng tweet đó khá **có tính kích động**—không lạ gì khi nó lan truyền mạnh.

The documentary was criticized for its incendiary claims about the company.

Bộ phim tài liệu bị chỉ trích vì những cáo buộc **có tính kích động** về công ty.

He was arrested after setting off an incendiary bomb in the parking lot.

Anh ta bị bắt sau khi kích nổ một quả bom **gây cháy** ở bãi đậu xe.