Type any word!

"incapacitated" in Vietnamese

mất khả năngbị bất lực

Definition

Không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật. Tình trạng này có thể tạm thời hoặc lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong y học hoặc pháp lý. Có thể dùng cho người, hoặc cho hệ thống, tổ chức. Nên chú ý dùng khi nói về tình trạng mất khả năng rõ rệt.

Examples

After the accident, he was incapacitated for several weeks.

Sau tai nạn, anh ấy đã bị **mất khả năng** trong vài tuần.

She became incapacitated due to illness.

Cô ấy đã trở nên **mất khả năng** do bệnh tật.

The storm incapacitated the power grid.

Cơn bão đã **làm mất khả năng** lưới điện.

My father was temporarily incapacitated after surgery, but now he's fine.

Bố tôi đã tạm thời **mất khả năng** sau phẫu thuật, nhưng bây giờ ông đã khỏe.

If you're incapacitated, you might need someone to help with daily tasks.

Nếu bạn **mất khả năng**, bạn có thể cần người giúp đỡ các công việc hàng ngày.

The CEO has been incapacitated, so the vice president is running things for now.

Giám đốc điều hành đã bị **mất khả năng**, nên phó giám đốc đang tạm điều hành.