कोई भी शब्द लिखें!

"inbred" Vietnamese में

cận huyết

परिभाषा

Mô tả động vật, thực vật hoặc nhóm được sinh ra do lai tạo giữa các cá thể có quan hệ gần gũi, thường gây giảm đa dạng di truyền và có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe hoặc chất lượng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học, di truyền học hoặc để ám chỉ nhóm khép kín; mang nghĩa tiêu cực, tránh dùng trực tiếp cho người.

उदाहरण

The farm avoided using inbred animals to keep the herd healthy.

Nông trại tránh sử dụng động vật **cận huyết** để giữ đàn luôn khỏe mạnh.

Inbred plants often have weaker resistance to disease.

Cây **cận huyết** thường có sức đề kháng với bệnh yếu hơn.

Scientists study how being inbred affects animals’ growth.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách **cận huyết** ảnh hưởng đến sự phát triển của động vật.

Over generations, the dogs became highly inbred, leading to health problems.

Qua nhiều thế hệ, những con chó trở nên cực kỳ **cận huyết**, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

He used the term 'inbred' jokingly to describe a small, isolated town.

Anh ấy dùng từ '**cận huyết**' một cách đùa cợt để mô tả một thị trấn nhỏ, biệt lập.

Some purebred horses are so inbred that breeders worry about their long-term fitness.

Một số con ngựa thuần chủng quá **cận huyết** khiến các nhà nhân giống lo lắng về thể trạng lâu dài của chúng.