"inadvertently" in Vietnamese
Definition
Khi một việc xảy ra mà bạn không cố ý, chỉ do sơ suất hoặc không để ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vô tình' thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, chỉ những hành động không cố ý gây lỗi hoặc sự cố. Không đồng nghĩa với 'cẩu thả' hay 'cố ý'.
Examples
He inadvertently broke the vase while cleaning.
Anh ấy **vô tình** làm vỡ bình hoa khi dọn dẹp.
She inadvertently left her keys at home.
Cô ấy đã **vô tình** để quên chìa khóa ở nhà.
The email was inadvertently sent to the wrong person.
Email đã được gửi **vô tình** nhầm người.
I inadvertently called her by the wrong name at the party.
Tôi đã **vô tình** gọi nhầm tên cô ấy ở bữa tiệc.
The document was inadvertently deleted and can't be recovered.
Tài liệu đã bị **vô tình** xóa và không thể khôi phục lại được.
If I've inadvertently offended you, I apologize.
Nếu tôi đã **vô tình** làm bạn buồn, tôi xin lỗi.