"inadmissible" in Vietnamese
Definition
Không được luật pháp, quy định hoặc tiêu chuẩn chính thức cho phép hoặc chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh luật pháp, học thuật hoặc chính thức. Hay đi với các danh từ như 'evidence', 'request', không mang nghĩa 'bất khả thi'.
Examples
The judge said the statement was inadmissible in court.
Thẩm phán nói rằng lời khai này **không thể chấp nhận** tại tòa án.
Lies are inadmissible in serious discussions.
Nói dối là **không được phép** trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
The request was considered inadmissible by the committee.
Yêu cầu đó được coi là **không được phép** bởi ủy ban.
That's an inadmissible excuse—you have to take responsibility.
Đó là một lý do **không thể chấp nhận**—bạn phải chịu trách nhiệm.
Certain types of evidence are inadmissible in this kind of case.
Một số loại chứng cứ **không được phép** trong trường hợp này.
Bringing personal opinions to a scientific review is usually inadmissible.
Đưa ý kiến cá nhân vào đánh giá khoa học thường là **không thể chấp nhận**.