"inadequate" in Vietnamese
Definition
Không đủ số lượng, chất lượng hoặc khả năng để đáp ứng nhu cầu hoặc tiêu chuẩn. Dùng cho đồ vật, nguồn lực, hành động hoặc con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc như 'inadequate funds' hay 'inadequate training'. Ý nhẹ hơn 'insufficient'.
Examples
The hospital has inadequate equipment for surgery.
Bệnh viện có thiết bị phẫu thuật **không đầy đủ**.
His answer was inadequate for the question.
Câu trả lời của anh ấy **không thích hợp** với câu hỏi.
We have inadequate time to finish the project.
Chúng ta có **không đủ** thời gian để hoàn thành dự án.
Her explanation felt inadequate, so I had to ask more questions.
Giải thích của cô ấy cảm thấy **không đầy đủ**, nên tôi phải hỏi thêm.
If the data is inadequate, our results won't be reliable.
Nếu dữ liệu **không đầy đủ**, kết quả của chúng ta sẽ không đáng tin cậy.
Many people feel inadequate when starting a new job.
Nhiều người cảm thấy **không đủ năng lực** khi bắt đầu công việc mới.