"in" in Vietnamese
trong
Definition
Dùng để chỉ vị trí bên trong một vật, khu vực hoặc trong một khoảng thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'in' thường dùng với nơi chốn ('in the room'), thời gian ('in an hour') và thành ngữ như 'in trouble.' Không nhầm lẫn với 'on' hoặc 'at'.
Examples
The books are in the box.
Những quyển sách nằm **trong** chiếc hộp.
She lives in the city.
Cô ấy sống **trong** thành phố.
We will meet in an hour.
Chúng ta sẽ gặp nhau **trong** một giờ nữa.
I’m stuck in traffic right now.
Hiện giờ tôi đang **kẹt trong** giao thông.
She's been in a great mood all day.
Cô ấy **trong** tâm trạng rất tốt cả ngày.
Get in here quickly!
Vào đây **nhanh lên**!